компиля́тор компилятор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trình biên dịch, người biên soạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпиля́торкомпиля́торы
Sinh cáchкомпиля́торакомпиля́торов
Tặng cáchкомпиля́торукомпиля́торам
Đối cáchкомпиля́торакомпиля́торов
Công cụ cáchкомпиля́торомкомпиля́торами
Giới cáchкомпиля́торекомпиля́торах