компили́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Biên toản, biên tập, sưu tập, góp nhặt
- cóp nhặtс отрицательным оттенком
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | компили́рую |
| ты | компили́руешь |
| он / она / оно | компили́рует |
| мы | компили́руем |
| вы | компили́руете |
| они | компили́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | компили́ровал |
| Giống cái | компили́ровала |
| Giống trung | компили́ровало |
| Số nhiều | компили́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | компили́руй |
| Số nhiều | компили́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | компили́рующий | компили́ровавший |
| Bị động | компили́руемый | компили́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | компили́руя | компилировавши |