компе́ндиум компендиум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản tóm lược, sách tóm tắt~ изложение
  2. bản tóm lược, sách tóm tắt~ устройство
  3. bản tóm lược, sách tóm tắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпе́ндиумкомпе́ндиумы
Sinh cáchкомпе́ндиумакомпе́ндиумов
Tặng cáchкомпе́ндиумукомпе́ндиумам
Đối cáchкомпе́ндиумкомпе́ндиумы
Công cụ cáchкомпе́ндиумомкомпе́ндиумами
Giới cáchкомпе́ндиумекомпе́ндиумах