компе́ндиум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản tóm lược, sách tóm tắt~ изложение
- bản tóm lược, sách tóm tắt~ устройство
- bản tóm lược, sách tóm tắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компе́ндиум | компе́ндиумы |
| Sinh cách | компе́ндиума | компе́ндиумов |
| Tặng cách | компе́ндиуму | компе́ндиумам |
| Đối cách | компе́ндиум | компе́ндиумы |
| Công cụ cách | компе́ндиумом | компе́ндиумами |
| Giới cách | компе́ндиуме | компе́ндиумах |