компа́унд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- động cơ kép, máy ghépкомпаунд-машина
- hỗn hợp, hợp chất, chất pha
- hợp chất polymer, vật liệu polymerполимерный компаунд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компа́унд | компа́унды |
| Sinh cách | компа́унда | компа́ундов |
| Tặng cách | компа́унду | компа́ундам |
| Đối cách | компа́унд | компа́унды |
| Công cụ cách | компа́ундом | компа́ундами |
| Giới cách | компа́унде | компа́ундах |