компатрио́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồng hương, người cùng quê hương
- đồng bào, người cùng nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компатрио́т | компатрио́ты |
| Sinh cách | компатрио́та | компатрио́тов |
| Tặng cách | компатрио́ту | компатрио́там |
| Đối cách | компатрио́та | компатрио́тов |
| Công cụ cách | компатрио́том | компатрио́тами |
| Giới cách | компатрио́те | компатрио́тах |