компатрио́т компатриот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồng hương, người cùng quê hương
  2. đồng bào, người cùng nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпатрио́ткомпатрио́ты
Sinh cáchкомпатрио́такомпатрио́тов
Tặng cáchкомпатрио́тукомпатрио́там
Đối cáchкомпатрио́такомпатрио́тов
Công cụ cáchкомпатрио́томкомпатрио́тами
Giới cáchкомпатрио́текомпатрио́тах