ко́мпас компас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. la bàn
  2. Địa bàn, la bàn, kim chỉ nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́мпаско́мпасы
Sinh cáchко́мпасако́мпасов
Tặng cáchко́мпасуко́мпасам
Đối cáchко́мпаско́мпасы
Công cụ cáchко́мпасомко́мпасами
Giới cáchко́мпасеко́мпасах