ко́мпас
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- la bàn
- Địa bàn, la bàn, kim chỉ nam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́мпас | ко́мпасы |
| Sinh cách | ко́мпаса | ко́мпасов |
| Tặng cách | ко́мпасу | ко́мпасам |
| Đối cách | ко́мпас | ко́мпасы |
| Công cụ cách | ко́мпасом | ко́мпасами |
| Giới cách | ко́мпасе | ко́мпасах |