компа́ртия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đảng cộng sảnкоммунистическая партия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компа́ртия | компа́ртии |
| Sinh cách | компа́ртии | компа́ртий |
| Tặng cách | компа́ртии | компа́ртиям |
| Đối cách | компа́ртию | компа́ртии |
| Công cụ cách | компа́ртией | компа́ртиями |
| Giới cách | компа́ртии | компа́ртиях |