компакт-ди́ск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đĩa compact, đĩa CD
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компакт-ди́ск | компакт-ди́ски |
| Sinh cách | компакт-ди́ска | компакт-ди́сков |
| Tặng cách | компакт-ди́ску | компакт-ди́скам |
| Đối cách | компакт-ди́ск | компакт-ди́ски |
| Công cụ cách | компакт-ди́ском | компакт-ди́сками |
| Giới cách | компакт-ди́ске | компакт-ди́сках |