компа́ктность компактность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nén chặt, rắn đặc, rắn chắc, đông đặc, đặc, chặt, gọn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпа́ктность—
Sinh cáchкомпа́ктности—
Tặng cáchкомпа́ктности—
Đối cáchкомпа́ктность—
Công cụ cáchкомпа́ктностью—
Giới cáchкомпа́ктности—