компакт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đĩa compact, đĩa CD, đĩa nhạc, đĩa quang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпа́кткомпа́кты
Sinh cáchкомпа́ктакомпа́ктов
Tặng cáchкомпа́ктукомпа́ктам
Đối cáchкомпа́кткомпа́кты
Công cụ cáchкомпа́ктомкомпа́ктами
Giới cáchкомпа́ктекомпа́ктах