комо́к комок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cục nhỏ, hòn nhỏ, nắm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомо́ккомки́
Sinh cáchкомка́комко́в
Tặng cáchкомку́комка́м
Đối cáchкомо́ккомки́
Công cụ cáchкомко́мкомка́ми
Giới cáchкомке́комка́х