комнатёнка
danh từbất động vật
Nghĩa
- phòng nhỏ, căn phòng bé, phòng chật, phòng nhỏ xíu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комнатёнка | комнатёнки |
| Sinh cách | комнатёнки | комнатёнок |
| Tặng cách | комнатёнке | комнатёнкам |
| Đối cách | комнатёнку | комнатёнки |
| Công cụ cách | комнатёнкой, комнатёнкою | комнатёнками |
| Giới cách | комнатёнке | комнатёнках |