комнатёнка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phòng nhỏ, căn phòng bé, phòng chật, phòng nhỏ xíu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомнатёнкакомнатёнки
Sinh cáchкомнатёнкикомнатёнок
Tặng cáchкомнатёнкекомнатёнкам
Đối cáchкомнатёнкукомнатёнки
Công cụ cáchкомнатёнкой, комнатёнкоюкомнатёнками
Giới cáchкомнатёнкекомнатёнках