коммута́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuyển mạch, đảo mạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммута́ция | коммута́ции |
| Sinh cách | коммута́ции | коммута́ций |
| Tặng cách | коммута́ции | коммута́циям |
| Đối cách | коммута́цию | коммута́ции |
| Công cụ cách | коммута́цией, коммута́циею | коммута́циями |
| Giới cách | коммута́ции | коммута́циях |