коммута́ция коммутация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuyển mạch, đảo mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммута́циякоммута́ции
Sinh cáchкоммута́циикоммута́ций
Tặng cáchкоммута́циикоммута́циям
Đối cáchкоммута́циюкоммута́ции
Công cụ cáchкоммута́цией, коммута́циеюкоммута́циями
Giới cáchкоммута́циикоммута́циях