коммивояжёр
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người đi chào hàng, người đi chiêu hàngcho các xã buôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммивояжёр | коммивояжёры |
| Sinh cách | коммивояжёра | коммивояжёров |
| Tặng cách | коммивояжёру | коммивояжёрам |
| Đối cách | коммивояжёра | коммивояжёров |
| Công cụ cách | коммивояжёром | коммивояжёрами |
| Giới cách | коммивояжёре | коммивояжёрах |