коммерса́нтка коммерсантка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ doanh nhân, bà kinh doanh
  2. nữ doanh nhân, thương nhân, nhà kinh doanh
  3. thương nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммерса́нткакоммерса́нтки
Sinh cáchкоммерса́нткикоммерса́нток
Tặng cáchкоммерса́нткекоммерса́нткам
Đối cáchкоммерса́нткукоммерса́нток
Công cụ cáchкоммерса́нткойкоммерса́нтками
Giới cáchкоммерса́нткекоммерса́нтках

Từ liên quan