комканный

tính từ

Nghĩa

  1. nhàu nát, nhăn nhúm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкомканныйкомканноекомканнаякомканные
Sinh cáchкомканногокомканногокомканнойкомканных
Tặng cáchкомканномукомканномукомканнойкомканным
Đối cáchкомканного, комканныйкомканноекомканнуюкомканных, комканные
Công cụ cáchкомканнымкомканнымкомканной, комканноюкомканными
Giới cáchкомканномкомканномкомканнойкомканных
Dạng ngắnкомканкомканокомканакомканы

ко́мкать комкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp vụn, bóp nátпревращать в комок
  2. vò nhàuмять

Chia động từ

Hiện tại
яко́мкаю
тыко́мкаешь
он / она / оноко́мкает
мыко́мкаем
выко́мкаете
онико́мкают
Quá khứ
Giống đựcко́мкал
Giống cáiко́мкала
Giống trungко́мкало
Số nhiềuко́мкали
Mệnh lệnh
Số ítко́мкай
Số nhiềuко́мкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngко́мкающийко́мкавший
Bị độngкомкаемыйкомканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từко́мкаякомкав, комкавши