ко́мкавший
tính từ
Nghĩa
- đã vò nhàu, đã làm nhăn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́мкавший | ко́мкавшее | ко́мкавшая | ко́мкавшие |
| Sinh cách | ко́мкавшего | ко́мкавшего | ко́мкавшей | ко́мкавших |
| Tặng cách | ко́мкавшему | ко́мкавшему | ко́мкавшей | ко́мкавшим |
| Đối cách | ко́мкавшего, ко́мкавший | ко́мкавшее | ко́мкавшую | ко́мкавших, ко́мкавшие |
| Công cụ cách | ко́мкавшим | ко́мкавшим | ко́мкавшей, ко́мкавшею | ко́мкавшими |
| Giới cách | ко́мкавшем | ко́мкавшем | ко́мкавшей | ко́мкавших |