комисса́рский комиссарский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về ủy viên chính trị
  2. của ủy viên chính trị
  3. thuộc về ủy viên chính trị, thuộc về ủy ban
  4. thuộc về ủy viên
  5. của ủy viên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкомисса́рскийкомисса́рскоекомисса́рскаякомисса́рские
Sinh cáchкомисса́рскогокомисса́рскогокомисса́рскойкомисса́рских
Tặng cáchкомисса́рскомукомисса́рскомукомисса́рскойкомисса́рским
Đối cáchкомисса́рский, комисса́рскогокомисса́рскоекомисса́рскуюкомисса́рские, комисса́рских
Công cụ cáchкомисса́рскимкомисса́рскимкомисса́рской, комисса́рскоюкомисса́рскими
Giới cáchкомисса́рскомкомисса́рскомкомисса́рскойкомисса́рских
Dạng ngắnкомисса́рсккомисса́рскокомисса́рскакомисса́рски