ко́мингс комингс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khung cửa boong, viền cửa
  2. khung chắn, bờ boong~ ограждение
  3. khung cửa, bậc cửa~ дверной порог

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́мингско́мингсы
Sinh cáchко́мингсако́мингсов
Tặng cáchко́мингсуко́мингсам
Đối cáchко́мингско́мингсы
Công cụ cáchко́мингсомко́мингсами
Giới cáchко́мингсеко́мингсах