ко́микс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- truyện tranh
- truyện tranh, tranh truyện
- truyện tranh, bộ truyện tranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́микс | ко́миксы |
| Sinh cách | ко́микса | ко́миксов |
| Tặng cách | ко́миксу | ко́миксам |
| Đối cách | ко́микс | ко́миксы |
| Công cụ cách | ко́миксом | ко́миксами |
| Giới cách | ко́миксе | ко́миксах |