ко́микс комикс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. truyện tranh
  2. truyện tranh, tranh truyện
  3. truyện tranh, bộ truyện tranh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́микско́миксы
Sinh cáchко́миксако́миксов
Tặng cáchко́миксуко́миксам
Đối cáchко́микско́миксы
Công cụ cáchко́миксомко́миксами
Giới cáchко́миксеко́миксах