комендо́р комендор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. pháo thủ hải quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомендо́ркомендо́ры
Sinh cáchкомендо́ракомендо́ров
Tặng cáchкомендо́рукомендо́рам
Đối cáchкомендо́ракомендо́ров
Công cụ cáchкомендо́ромкомендо́рами
Giới cáchкомендо́рекомендо́рах