комендо́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- pháo thủ hải quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комендо́р | комендо́ры |
| Sinh cách | комендо́ра | комендо́ров |
| Tặng cách | комендо́ру | комендо́рам |
| Đối cách | комендо́ра | комендо́ров |
| Công cụ cách | комендо́ром | комендо́рами |
| Giới cách | комендо́ре | комендо́рах |