ко́мель комель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Gốc cây, gộc cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́мелько́мли
Sinh cáchко́мляко́млей
Tặng cáchко́млюко́млям
Đối cáchко́мелько́мли
Công cụ cáchко́млемко́млями
Giới cáchко́млеко́млях