ко́мель
danh từbất động vật
Nghĩa
- Gốc cây, gộc cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́мель | ко́мли |
| Sinh cách | ко́мля | ко́млей |
| Tặng cách | ко́млю | ко́млям |
| Đối cách | ко́мель | ко́мли |
| Công cụ cách | ко́млем | ко́млями |
| Giới cách | ко́мле | ко́млях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́мель | ко́мли |
| Sinh cách | ко́мля | ко́млей |
| Tặng cách | ко́млю | ко́млям |
| Đối cách | ко́мель | ко́мли |
| Công cụ cách | ко́млем | ко́млями |
| Giới cách | ко́мле | ко́млях |