комедиа́нт комедиант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên hài kịchактёр
  2. Kẻ vờ vĩnh, người đạo đức giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомедиа́нткомедиа́нты
Sinh cáchкомедиа́нтакомедиа́нтов
Tặng cáchкомедиа́нтукомедиа́нтам
Đối cáchкомедиа́нтакомедиа́нтов
Công cụ cáchкомедиа́нтомкомедиа́нтами
Giới cáchкомедиа́нтекомедиа́нтах