комбе́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủy ban nông dân nghèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комбе́д | комбе́ды |
| Sinh cách | комбе́да | комбе́дов |
| Tặng cách | комбе́ду | комбе́дам |
| Đối cách | комбе́д | комбе́ды |
| Công cụ cách | комбе́дом | комбе́дами |
| Giới cách | комбе́де | комбе́дах |