комбе́д комбед

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủy ban nông dân nghèo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомбе́дкомбе́ды
Sinh cáchкомбе́дакомбе́дов
Tặng cáchкомбе́дукомбе́дам
Đối cáchкомбе́дкомбе́ды
Công cụ cáchкомбе́домкомбе́дами
Giới cáchкомбе́декомбе́дах