команди́рша командирша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ hách dịch, người phụ nữ ra lệnhвластная женщина
  2. vợ chỉ huy, vợ sĩ quanжена командира
  3. chỉ huy nữ, nữ sĩ quanженщина командир
  4. chỉ huy nữ, người phụ nữ ra lệnhfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоманди́ршакоманди́рши
Sinh cáchкоманди́ршикоманди́рш
Tặng cáchкоманди́ршекоманди́ршам
Đối cáchкоманди́ршукоманди́рш
Công cụ cáchкоманди́ршей, команди́ршеюкоманди́ршами
Giới cáchкоманди́ршекоманди́ршах