командирова́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- được điều động, được phái cử
- được phái đi thực hiện nhiệm vụ
- được cử đi làm nhiệm vụ
- được điều động, được cử đi công tác
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | командирующийся | командировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | командиру́ясь | командировавшись |