колёсико

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bánh cựa
  2. bánh xe nhỏDiminutive of колесо́.
  3. bánh xe con
  4. bánh xe nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколёсикоколёсики
Sinh cáchколёсикаколёсиков
Tặng cáchколёсикуколёсикам
Đối cáchколёсикоколёсики
Công cụ cáchколёсикомколёсиками
Giới cáchколёсикеколёсиках

коле́сико колесико

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bánh cựa
  2. bánh xe nhỏDiminutive of колесо́.
  3. bánh xe con
  4. bánh xe nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколе́сикоколе́сики
Sinh cáchколе́сикаколе́сиков
Tặng cáchколе́сикуколе́сикам
Đối cáchколе́сикоколе́сики
Công cụ cáchколе́сикомколе́сиками
Giới cáchколе́сикеколе́сиках