коляду́ющий колядующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hát mừng Giáng sinh, đi hát thánh ca

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколяду́ющийколяду́ющееколяду́ющаяколяду́ющие
Sinh cáchколяду́ющегоколяду́ющегоколяду́ющейколяду́ющих
Tặng cáchколяду́ющемуколяду́ющемуколяду́ющейколяду́ющим
Đối cáchколяду́ющего, коляду́ющийколяду́ющееколяду́ющуюколяду́ющих, коляду́ющие
Công cụ cáchколяду́ющимколяду́ющимколяду́ющей, коляду́ющеюколяду́ющими
Giới cáchколяду́ющемколяду́ющемколяду́ющейколяду́ющих

колядова́ть колядовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hát thánh ca, đi hát thánh ca

Chia động từ

Hiện tại
яколяду́ю
тыколяду́ешь
он / она / оноколяду́ет
мыколяду́ем
выколяду́ете
ониколяду́ют
Quá khứ
Giống đựcколядова́л
Giống cáiколядова́ла
Giống trungколядова́ло
Số nhiềuколядова́ли
Mệnh lệnh
Số ítколяду́й
Số nhiềuколяду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколяду́ющийколядова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколяду́яколядовавши