колядова́ть колядовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hát thánh ca, đi hát thánh ca

Chia động từ

Hiện tại
яколяду́ю
тыколяду́ешь
он / она / оноколяду́ет
мыколяду́ем
выколяду́ете
ониколяду́ют
Quá khứ
Giống đựcколядова́л
Giống cáiколядова́ла
Giống trungколядова́ло
Số nhiềuколядова́ли
Mệnh lệnh
Số ítколяду́й
Số nhiềuколяду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколяду́ющийколядова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколяду́яколядовавши