колядова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hát thánh ca, đi hát thánh ca
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коляду́ю |
| ты | коляду́ешь |
| он / она / оно | коляду́ет |
| мы | коляду́ем |
| вы | коляду́ете |
| они | коляду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колядова́л |
| Giống cái | колядова́ла |
| Giống trung | колядова́ло |
| Số nhiều | колядова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коляду́й |
| Số nhiều | коляду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коляду́ющий | колядова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коляду́я | колядовавши |