ко́лющийся колющийся

tính từ

Nghĩa

  1. gai góc, gây châm chích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́лющийсяко́лющеесяко́лющаясяко́лющиеся
Sinh cáchко́лющегосяко́лющегосяко́лющейсяко́лющихся
Tặng cáchко́лющемусяко́лющемусяко́лющейсяко́лющимся
Đối cáchко́лющегося, ко́лющийсяко́лющеесяко́лющуюсяко́лющихся, ко́лющиеся
Công cụ cáchко́лющимсяко́лющимсяко́лющейся, ко́лющеюсяко́лющимися
Giới cáchко́лющемсяко́лющемсяко́лющейсяко́лющихся

коло́ться колоться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị vỡ, bị tán nhỏподдаваться колке
  2. đâm, chích, châm, làm đauвызывать ощущение укола

Chia động từ

Hiện tại
яколю́сь
тыко́лешься
он / она / оноко́лется
мыко́лемся
выко́летесь
онико́лются
Quá khứ
Giống đựcколо́лся
Giống cáiколо́лась
Giống trungколо́лось
Số nhiềuколо́лись
Mệnh lệnh
Số ítколи́сь
Số nhiềuколи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngко́лющийсяколо́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколя́ськоловшись

Ví dụ

  • легко колоться
    dễ bị tán nhỏ