кольчу́га кольчуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo giáp bằng lưới sắt, giáp bào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкольчу́гакольчу́ги
Sinh cáchкольчу́гикольчу́г
Tặng cáchкольчу́гекольчу́гам
Đối cáchкольчу́гукольчу́ги
Công cụ cáchкольчу́гой, кольчу́гоюкольчу́гами
Giới cáchкольчу́гекольчу́гах

Từ liên quan