кольчу́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo giáp bằng lưới sắt, giáp bào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кольчу́га | кольчу́ги |
| Sinh cách | кольчу́ги | кольчу́г |
| Tặng cách | кольчу́ге | кольчу́гам |
| Đối cách | кольчу́гу | кольчу́ги |
| Công cụ cách | кольчу́гой, кольчу́гою | кольчу́гами |
| Giới cách | кольчу́ге | кольчу́гах |