кольцу́ющий кольцующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đeo vòng, đang đánh dấu vòng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкольцу́ющийкольцу́ющеекольцу́ющаякольцу́ющие
Sinh cáchкольцу́ющегокольцу́ющегокольцу́ющейкольцу́ющих
Tặng cáchкольцу́ющемукольцу́ющемукольцу́ющейкольцу́ющим
Đối cáchкольцу́ющего, кольцу́ющийкольцу́ющеекольцу́ющуюкольцу́ющих, кольцу́ющие
Công cụ cáchкольцу́ющимкольцу́ющимкольцу́ющей, кольцу́ющеюкольцу́ющими
Giới cáchкольцу́ющемкольцу́ющемкольцу́ющейкольцу́ющих

кольцева́ть кольцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đeo vòng, thắt vòng, buộc vòngптиц, рыб

Chia động từ

Hiện tại
якольцу́ю
тыкольцу́ешь
он / она / онокольцу́ет
мыкольцу́ем
выкольцу́ете
оникольцу́ют
Quá khứ
Giống đựcкольцева́л
Giống cáiкольцева́ла
Giống trungкольцева́ло
Số nhiềuкольцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкольцу́й
Số nhiềuкольцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкольцу́ющийкольцева́вший
Bị độngкольцуемыйкольцованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкольцуякольцевав, кольцевавши