кольцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đeo vòng, thắt vòng, buộc vòngптиц, рыб
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кольцу́ю |
| ты | кольцу́ешь |
| он / она / оно | кольцу́ет |
| мы | кольцу́ем |
| вы | кольцу́ете |
| они | кольцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кольцева́л |
| Giống cái | кольцева́ла |
| Giống trung | кольцева́ло |
| Số nhiều | кольцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кольцу́й |
| Số nhiều | кольцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кольцу́ющий | кольцева́вший |
| Bị động | кольцуемый | кольцованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кольцуя | кольцевав, кольцевавши |