кольт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Colt
  2. súng lục Colt
  3. súng Colt, súng lục Colt, súng máy tự động Colt, súng ngắn tự động Colt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́льтко́льты
Sinh cáchко́льтако́льтов
Tặng cáchко́льтуко́льтам
Đối cáchко́льтко́льты
Công cụ cáchко́льтомко́льтами
Giới cáchко́льтеко́льтах