Từ điển

    колье́ колье

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Chuỗi ngọc, chuỗi hạt trai, chuỗi hạt

    Từ đồng nghĩa

    ожере́льеChuỗi ngọc, chuỗi hạt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)