кольдкре́м кольдкрем

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kem dưỡng da, kem lạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкольдкре́мкольдкре́мы
Sinh cáchкольдкре́макольдкре́мов
Tặng cáchкольдкре́мукольдкре́мам
Đối cáchкольдкре́мкольдкре́мы
Công cụ cáchкольдкре́момкольдкре́мами
Giới cáchкольдкре́мекольдкре́мах