ко́лышек
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cọc nhỏ, cọc con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лышек | ко́лышки |
| Sinh cách | ко́лышка | ко́лышков |
| Tặng cách | ко́лышку | ко́лышкам |
| Đối cách | ко́лышек | ко́лышки |
| Công cụ cách | ко́лышком | ко́лышками |
| Giới cách | ко́лышке | ко́лышках |