колыма́га
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe ngựa nặng nề, xe cộ cồng kềnh
- xe cũ nát, xe phế thảiавтомобиль в плохом состоянии
- xe ngựa cổ điển, xe bốn bánh kínзакрытая четырёхколёсная повозка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колыма́га | колыма́ги |
| Sinh cách | колыма́ги | колыма́г |
| Tặng cách | колыма́ге | колыма́гам |
| Đối cách | колыма́гу | колыма́ги |
| Công cụ cách | колыма́гой, колыма́гою | колыма́гами |
| Giới cách | колыма́ге | колыма́гах |