колыма́га колымага

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe ngựa nặng nề, xe cộ cồng kềnh
  2. xe cũ nát, xe phế thảiавтомобиль в плохом состоянии
  3. xe ngựa cổ điển, xe bốn bánh kínзакрытая четырёхколёсная повозка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколыма́гаколыма́ги
Sinh cáchколыма́гиколыма́г
Tặng cáchколыма́геколыма́гам
Đối cáchколыма́гуколыма́ги
Công cụ cáchколыма́гой, колыма́гоюколыма́гами
Giới cáchколыма́геколыма́гах