колу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Búa bổ củi, rìu bổ củi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колу́н | колуны́ |
| Sinh cách | колуна́ | колуно́в |
| Tặng cách | колуну́ | колуна́м |
| Đối cách | колу́н | колуны́ |
| Công cụ cách | колуно́м | колуна́ми |
| Giới cách | колуне́ | колуна́х |