колту́н колтун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. búi tóc bết, tóc bết thành búi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколту́нколтуны́
Sinh cáchколтуна́колтуно́в
Tặng cáchколтуну́колтуна́м
Đối cáchколту́нколтуны́
Công cụ cáchколтуно́мколтуна́ми
Giới cáchколтуне́колтуна́х