колошни́к колошник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đỉnh lò cao, phần trên lò cao
  2. đỉnh lò cao, cổ lò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколошни́кколошники́
Sinh cáchколошника́колошнико́в
Tặng cáchколошнику́колошника́м
Đối cáchколошни́кколошники́
Công cụ cáchколошнико́мколошника́ми
Giới cáchколошнике́колошника́х