коло́ша колоша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mẻ nạp lò luyện kimmetallurgy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколо́шаколо́ши
Sinh cáchколо́шиколо́ш
Tặng cáchколо́шеколо́шам
Đối cáchколо́шуколо́ши
Công cụ cáchколо́шей, коло́шеюколо́шами
Giới cáchколо́шеколо́шах