ко́лотье колотье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cảm giác châm chích, sự châm chích
  2. cơn đau nhói, cơn đau thắt
  3. cơn đau nhói, đau quặn bụng
  4. cảm giác tê rát, sự tê rát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́лотьеко́лотья
Sinh cáchко́лотьяко́лотий
Tặng cáchко́лотьюко́лотьям
Đối cáchко́лотьеко́лотья
Công cụ cáchко́лотьемко́лотьями
Giới cáchко́лотьеко́лотьях