коло́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị vỡ, bị tán nhỏподдаваться колке
- đâm, chích, châm, làm đauвызывать ощущение укола
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колю́сь |
| ты | ко́лешься |
| он / она / оно | ко́лется |
| мы | ко́лемся |
| вы | ко́летесь |
| они | ко́лются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коло́лся |
| Giống cái | коло́лась |
| Giống trung | коло́лось |
| Số nhiều | коло́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коли́сь |
| Số nhiều | коли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ко́лющийся | коло́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коля́сь | коловшись |
Ví dụ
- легко колотьсяdễ bị tán nhỏ