колоту́шка колотушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mõсторожаcái
  2. — đánh, đấm, thụi, ụcthông tụcудар кулакомcú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколоту́шкаколоту́шки
Sinh cáchколоту́шкиколоту́шек
Tặng cáchколоту́шкеколоту́шкам
Đối cáchколоту́шкуколоту́шки
Công cụ cáchколоту́шкой, колоту́шкоюколоту́шками
Giới cáchколоту́шкеколоту́шках