колоти́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колочу́сь |
| ты | коло́тишься |
| он / она / оно | коло́тится |
| мы | коло́тимся |
| вы | коло́титесь |
| они | коло́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колоти́лся |
| Giống cái | колоти́лась |
| Giống trung | колоти́лось |
| Số nhiều | колоти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колоти́сь |
| Số nhiều | колоти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колотя́щийся | колоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колотя́сь | колотившись |
Ví dụ
- колотиться головой об стенуđập đầu vào tường