колося́щийся колосящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang trổ bông, đang ra đòngof grain

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколося́щийсяколося́щеесяколося́щаясяколося́щиеся
Sinh cáchколося́щегосяколося́щегосяколося́щейсяколося́щихся
Tặng cáchколося́щемусяколося́щемусяколося́щейсяколося́щимся
Đối cáchколося́щегося, колося́щийсяколося́щеесяколося́щуюсяколося́щихся, колося́щиеся
Công cụ cáchколося́щимсяколося́щимсяколося́щейся, колося́щеюсяколося́щимися
Giới cáchколося́щемсяколося́щемсяколося́щейсяколося́щихся

колоси́ться колоситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trỗ bông, ra bông, đâm bông

Chia động từ

Hiện tại
яколошу́сь
тыколоси́шься
он / она / оноколоси́тся
мыколоси́мся
выколоси́тесь
ониколося́тся
Quá khứ
Giống đựcколоси́лся
Giống cáiколоси́лась
Giống trungколоси́лось
Số nhiềuколоси́лись
Mệnh lệnh
Số ítколоси́сь
Số nhiềuколоси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколося́щийсяколоси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколося́ськолосившись