колосни́к колосник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thanh lò, sườn lò~ в печах
  2. thanh lò, sườn lò, lưới lò
  3. phòng treo đạo cụ, hệ thống treo~ над сценой
  4. phòng treo đạo cụ, gian treo~ над сценой
  5. lưới treo, hệ thống treo~ над сценой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколосни́кколосники́
Sinh cáchколосника́колоснико́в
Tặng cáchколоснику́колосника́м
Đối cáchколосни́кколосники́
Công cụ cáchколоснико́мколосника́ми
Giới cáchколоснике́колосника́х