колосни́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thanh lò, sườn lò~ в печах
- thanh lò, sườn lò, lưới lò
- phòng treo đạo cụ, hệ thống treo~ над сценой
- phòng treo đạo cụ, gian treo~ над сценой
- lưới treo, hệ thống treo~ над сценой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колосни́к | колосники́ |
| Sinh cách | колосника́ | колоснико́в |
| Tặng cách | колоснику́ | колосника́м |
| Đối cách | колосни́к | колосники́ |
| Công cụ cách | колоснико́м | колосника́ми |
| Giới cách | колоснике́ | колосника́х |