колоскопи́я колоскопия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nội soi đại tràng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколоскопияколоскопии
Sinh cáchколоскопииколоскопий
Tặng cáchколоскопииколоскопиям
Đối cáchколоскопиюколоскопии
Công cụ cáchколоскопиейколоскопиями
Giới cáchколоскопииколоскопиях