колори́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bản sắc, màu sắc, đặc tính
- Tô màu, hợp phối màu sắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колори́т | колори́ты |
| Sinh cách | колори́та | колори́тов |
| Tặng cách | колори́ту | колори́там |
| Đối cách | колори́т | колори́ты |
| Công cụ cách | колори́том | колори́тами |
| Giới cách | колори́те | колори́тах |
Ví dụ
- местный колоритbản sắc (màu sắc, đặc tính) địa phương